dung hoà
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hai bên mâu thuẫn, xung đột trở nên hài hòa, cân bằng: "dung hoà" chỉ hành động điều chỉnh, nhân nhượng giữa các lực lượng, ý kiến hoặc yếu tố đối lập để đạt được sự ổn định, không bên nào bị tổn thất quá lớn.
- Kết hợp hài hòa các yếu tố khác nhau: "dung hoà" cũng được dùng để chỉ việc pha trộn, kết hợp các yếu tố trái ngược (như truyền thống và hiện đại) để tạo nên một tổng thể thống nhất, có lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ cần dung hoà lợi ích của các tầng lớp nhân dân. (Chính phủ cần làm cho lợi ích của các nhóm người khác nhau trở nên hài hòa.)
- Anh ấy biết cách dung hoà giữa công việc và gia đình. (Anh ấy biết cân bằng thời gian và sự quan tâm cho cả hai.)
- Kiến trúc sư đã dung hoà phong cách cổ điển và hiện đại trong ngôi nhà này. (Kiến trúc sư kết hợp hài hòa hai phong cách đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dung hoà mâu thuẫn": giải quyết xung đột bằng cách tìm điểm chung hoặc nhân nhượng lẫn nhau.
- Các bên đã dung hoà mâu thuẫn để ký kết hiệp định. (Các bên thỏa hiệp để giải quyết xung đột.)
"dung hoà lợi ích": điều chỉnh các lợi ích đối lập để đạt được sự đồng thuận.
- Nhà nước luôn cố gắng dung hoà lợi ích của doanh nghiệp và người lao động. (Nhà nước tìm cách cân bằng quyền lợi giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Hoà giải (động từ): làm cho hai bên mâu thuẫn ngừng tranh chấp, thường thông qua sự can thiệp của bên thứ ba.
- Họ nhờ luật sư hoà giải vụ kiện. (Họ nhờ luật sư giúp giải quyết tranh chấp.)
Dung hòa (cách viết khác): biến thể chính tả phổ biến của "dung hoà", mang cùng nghĩa.
- Cần dung hòa giữa cái tôi và tập thể. (Cần cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung.)
Từ đồng nghĩa
- Cân bằng: tạo ra sự ổn định giữa các yếu tố.
- Điều hòa: làm cho các yếu tố trở nên hài hòa, không xung đột.
- Nhân nhượng: chấp nhận một phần yêu cầu của đối phương để đạt thỏa thuận.
Thành ngữ liên quan
- Dung hoà giữa lửa và nước: hòa giải giữa hai thế lực đối lập mạnh mẽ.
- Trong cuộc họp, anh ấy đã dung hoà giữa lửa và nước khi làm dịu căng thẳng giữa hai phe. (Anh ấy đã làm dịu mâu thuẫn gay gắt.)